| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,74% | -0,008900₫ | 0,01375₫ | 0,01623₫ | 0,004341₫ | 0,004847₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,03% | -0,04132₫ | 0,05506₫ | 0,09142₫ | 0,003861₫ | 0,01375₫ |