| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,50% | -21,04₫ | 27,51₫ | 35,11₫ | 4,04₫ | 6,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,63% | -214,63₫ | 242,16₫ | 315,94₫ | 18,06₫ | 27,53₫ |