| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,80% | -217,07₫ | 382,14₫ | 538,28₫ | 157,18₫ | 165,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,90% | -547,61₫ | 929,75₫ | 1.553,86₫ | 324,79₫ | 382,14₫ |