| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -59,93% | -10,89₫ | 18,17₫ | 38,74₫ | 5,18₫ | 7,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,66% | -322,31₫ | 340,47₫ | 581,06₫ | 17,96₫ | 18,17₫ |