| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,47% | -26,36₫ | 5.614,68₫ | 15.526,04₫ | 2.820,52₫ | 5.588,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,91% | -31.447,48₫ | 37.035,80₫ | 43.151,32₫ | 4.085,80₫ | 5.588,32₫ |
| 2024 | -15,05% | -6.563,64₫ | 43.599,44₫ | 257.484,48₫ | 24.883,84₫ | 37.035,80₫ |
| 2023 | +86,89% | 20.270,84₫ | 23.328,60₫ | 123.417,52₫ | 22.116,04₫ | 43.599,44₫ |
| 2022 | -91,96% | -266.657,76₫ | 289.960,00₫ | 338.989,60₫ | 23.012,28₫ | 23.302,24₫ |