| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -27,95% | -5.420,20₫ | 19.390,97₫ | 40.020,38₫ | 8.300,25₫ | 13.970,77₫ |
| 2023 | +40,01% | 5.538,77₫ | 13.844,29₫ | 69.437,52₫ | 1.396,55₫ | 19.383,06₫ |