| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,81% | -0,5578₫ | 1,30₫ | 3,55₫ | 0,6829₫ | 0,7451₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,73% | -4,30₫ | 5,60₫ | 5,63₫ | 1,19₫ | 1,30₫ |