| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,35% | -0,04243₫ | 0,3179₫ | 0,3323₫ | 0,2753₫ | 0,2755₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,38% | -5,34₫ | 5,65₫ | 5,72₫ | 0,3162₫ | 0,3179₫ |