| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,62% | -71,98₫ | 127,13₫ | 160,57₫ | 46,42₫ | 55,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,08% | -624,06₫ | 751,19₫ | 1.309,77₫ | 126,27₫ | 127,13₫ |