| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,01% | -7,00₫ | 10,45₫ | 10,87₫ | 2,21₫ | 3,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,08% | -42,00₫ | 52,45₫ | 73,81₫ | 9,45₫ | 10,45₫ |