| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,93% | 282,82₫ | 1.090,85₫ | 2.006,37₫ | 949,25₫ | 1.373,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,88% | -1.224,11₫ | 2.314,95₫ | 3.116,93₫ | 860,76₫ | 1.090,85₫ |