| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +25,89% | 119,39₫ | 461,21₫ | 1.084,95₫ | 393,34₫ | 580,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,37% | -415,12₫ | 876,33₫ | 2.857,16₫ | 52,52₫ | 461,21₫ |