| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,07% | -49.721,35₫ | 353.497,12₫ | 511.394,32₫ | 253.670,63₫ | 303.775,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,44% | -4.321.321,50₫ | 4.674.818,62₫ | 5.861.010,07₫ | 335.532,38₫ | 353.497,12₫ |