| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,07% | -324,23₫ | 703,81₫ | 912,06₫ | 303,14₫ | 379,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,71% | -4.610,36₫ | 5.316,81₫ | 6.147,15₫ | 550,92₫ | 706,45₫ |
| 2024 | -45,77% | -4.489,11₫ | 9.808,56₫ | 14.498,00₫ | 2.894,33₫ | 5.319,45₫ |
| 2023 | +31,08% | 2.327,59₫ | 7.488,88₫ | 25.039,36₫ | 5.419,62₫ | 9.816,46₫ |