| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,27% | -10.328,87₫ | 91.651,72₫ | 95.219,76₫ | 77.544,52₫ | 81.322,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,36% | -8.361,55₫ | 100.013,27₫ | 108.439,94₫ | 80.320,92₫ | 91.651,72₫ |