| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,21% | -5,27₫ | 20,92₫ | 27,46₫ | 12,93₫ | 15,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,00% | -62,76₫ | 83,68₫ | 123,77₫ | 19,56₫ | 20,92₫ |