| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,42% | -6,24₫ | 19,26₫ | 21,94₫ | 11,25₫ | 13,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,17% | -24,69₫ | 43,95₫ | 71,74₫ | 15,55₫ | 19,26₫ |