| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,85% | -39,50₫ | 50,10₫ | 57,51₫ | 9,11₫ | 10,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,10% | -136,17₫ | 186,27₫ | 203,63₫ | 16,82₫ | 50,10₫ |