| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +46,68% | 0,1657₫ | 0,3549₫ | 0,9954₫ | 0,3359₫ | 0,5206₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,66% | -26,23₫ | 26,59₫ | 31,61₫ | 0,2391₫ | 0,3549₫ |