| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,63% | ₫-0.00000383788699784666-0.053837 | 0,00001441₫ | 0,00001830₫ | ₫0.0000086259706609880.058625 | 0,00001058₫ |
| 2025 Năm ngoái | +49,23% | ₫0.00000475484419905799940.054754 | ₫0.0000096585457311720.059658 | 0,0002049₫ | ₫0.0000092112853170490.059211 | 0,00001441₫ |