| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,51% | -8,71₫ | 25,24₫ | 26,74₫ | 12,21₫ | 16,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,05% | -80,14₫ | 105,38₫ | 640,10₫ | 17,64₫ | 25,24₫ |