| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +18,97% | 14,36₫ | 75,69₫ | 93,56₫ | 27,07₫ | 90,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,17% | -471,58₫ | 547,28₫ | 570,45₫ | 63,87₫ | 75,69₫ |