| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,36% | -27,33₫ | 53,21₫ | 72,43₫ | 20,18₫ | 25,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,80% | -223,95₫ | 277,16₫ | 351,17₫ | 23,76₫ | 53,21₫ |