| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,27% | -164,79₫ | 562,92₫ | 728,34₫ | 284,32₫ | 398,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | +29,20% | 127,21₫ | 435,71₫ | 2.167,84₫ | 272,73₫ | 562,92₫ |