| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,85% | -19,74₫ | 35,99₫ | 72,09₫ | 16,00₫ | 16,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,39% | -508,59₫ | 544,58₫ | 1.010,29₫ | 34,15₫ | 35,99₫ |