| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +101,63% | 10,70₫ | 10,53₫ | 34,69₫ | 7,90₫ | 21,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,27% | -110,01₫ | 120,54₫ | 269,75₫ | 9,39₫ | 10,53₫ |