| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,53% | -2,02₫ | 6,61₫ | 9,38₫ | 3,00₫ | 4,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,05% | -4,41₫ | 11,02₫ | 69,20₫ | 4,34₫ | 6,61₫ |