| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,96% | -227,03₫ | 227,12₫ | 724,56₫ | 0,08624₫ | 0,08842₫ |
| 2025 Năm ngoái | +34,92% | 58,78₫ | 168,34₫ | 5.203,90₫ | 111,25₫ | 227,12₫ |