| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,20% | -31,28₫ | 43,32₫ | 50,01₫ | 11,98₫ | 12,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,70% | -773,72₫ | 817,04₫ | 1.180,76₫ | 43,23₫ | 43,33₫ |