| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,61% | -30,16₫ | 69,16₫ | 118,44₫ | 12,78₫ | 39,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,07% | -1.097,87₫ | 1.167,04₫ | 1.871,52₫ | 37,94₫ | 69,16₫ |