| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +33,92% | 283,03₫ | 834,36₫ | 1.164,78₫ | 641,53₫ | 1.117,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,13% | -343,03₫ | 1.177,39₫ | 1.817,82₫ | 506,79₫ | 834,36₫ |