| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,76% | -0,01344₫ | 0,1987₫ | 0,2211₫ | 0,1667₫ | 0,1853₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,57% | -1,28₫ | 1,48₫ | 1,94₫ | 0,1862₫ | 0,1987₫ |