| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,48% | -1,62₫ | 4,99₫ | 5,49₫ | 3,23₫ | 3,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -33,84% | -2,55₫ | 7,54₫ | 287.770,44₫ | 4,77₫ | 4,99₫ |