| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,38% | 131.101.110,82₫ | 1.262.565.064,89₫ | 1.993.656.984,95₫ | 209.761.139,06₫ | 1.393.666.175,71₫ |