| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,07% | -0,002372₫ | 0,004833₫ | 0,02402₫ | 0,001344₫ | 0,002461₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,81% | -0,2158₫ | 0,2206₫ | 0,2803₫ | 0,001563₫ | 0,004833₫ |