| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,62% | -5,26₫ | 23,25₫ | 47,86₫ | 17,30₫ | 17,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -5,59% | -1,38₫ | 24,62₫ | 72,50₫ | 21,11₫ | 23,25₫ |