| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,79% | -477,41₫ | 26.714,16₫ | 28.380,55₫ | 20.714,76₫ | 26.236,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,30% | 342,90₫ | 26.371,26₫ | 158.203,96₫ | 18.153,34₫ | 26.714,16₫ |