| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,92% | -71,61₫ | 121,53₫ | 129,13₫ | 49,46₫ | 49,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,32% | -1.133,93₫ | 1.255,46₫ | 1.846,71₫ | 121,19₫ | 121,53₫ |