| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +57,22% | 743.380.205,33₫ | 1.299.148.269,15₫ | 6.860.006.652,69₫ | 834.330.491,65₫ | 2.042.528.474,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,92% | -4.862.564.425,73₫ | 6.161.712.694,88₫ | 12.846.519.345,92₫ | 56.429.647,68₫ | 1.299.148.269,15₫ |