| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +56,13% | 1,24₫ | 2,22₫ | 8,54₫ | 1,20₫ | 3,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,46% | -11,19₫ | 13,40₫ | 15,00₫ | 1,92₫ | 2,22₫ |