| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,31% | -0,2423₫ | 0,5468₫ | 2,05₫ | 0,2936₫ | 0,3046₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,02% | -2,49₫ | 3,04₫ | 9,46₫ | 0,4663₫ | 0,5468₫ |