| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,26% | -4.380,63₫ | 6.417,67₫ | 6.567,85₫ | 2.020,42₫ | 2.037,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,70% | -6.093,41₫ | 12.511,07₫ | 17.687,56₫ | 3.072,26₫ | 6.417,67₫ |