| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,50% | -7,44₫ | 14,45₫ | 16,19₫ | 4,60₫ | 7,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,39% | -12,50₫ | 26,95₫ | 33,55₫ | 11,56₫ | 14,45₫ |