| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,25% | -0,5906₫ | 2,34₫ | 5,69₫ | 1,49₫ | 1,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,90% | -2.414,55₫ | 2.416,89₫ | 2.797,91₫ | 2,14₫ | 2,34₫ |