| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,78% | -13.750,59₫ | 39.531,88₫ | 56.475,18₫ | 22.743,86₫ | 25.781,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,12% | -73.820,64₫ | 113.352,52₫ | 147.361,33₫ | 31.439,52₫ | 39.531,88₫ |