| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,48% | -1,38₫ | 1,80₫ | 3,74₫ | 0,3646₫ | 0,4231₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,58% | -26,22₫ | 28,02₫ | 48,31₫ | 1,80₫ | 1,80₫ |