| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,27% | -11,31₫ | 79,29₫ | 82,40₫ | 21,57₫ | 67,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,67% | -437,97₫ | 517,26₫ | 1.132,80₫ | 24,87₫ | 79,29₫ |