| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,70% | ₫-0.0000000000002990115873109999-0.0122990 | ₫0.0000000000009738770.0129738 | ₫0.0000000000163453410.0101634 | ₫0.0000000000006317040.0126317 | ₫0.00000000000067486541268900010.0126748 |
| 2025 Năm ngoái | +15,62% | ₫0.000000000000131604999999999870.0121316 | ₫0.0000000000008422720.0128422 | ₫0.000000000001579260.0111579 | ₫0.0000000000006053830.0126053 | ₫0.0000000000009738770.0129738 |