| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -41,78% | -2.500,31₫ | 5.984,94₫ | 9.159,01₫ | 1.763,37₫ | 3.484,64₫ |
| 2023 | +62,76% | 2.310,81₫ | 3.682,03₫ | 7.345,63₫ | 2.542,42₫ | 5.992,84₫ |
| 2022 | -82,22% | -17.028,39₫ | 20.710,42₫ | 24.305,60₫ | 3.189,86₫ | 3.682,03₫ |
| 2021 | +76,87% | 9.001,10₫ | 11.709,32₫ | 78.904,36₫ | 11.032,92₫ | 20.710,42₫ |