| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,77% | -14,84₫ | 36,38₫ | 38,35₫ | 12,72₫ | 21,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,36% | -439,82₫ | 476,20₫ | 785,22₫ | 32,72₫ | 36,38₫ |